vege out
Động từ:
- Thư giãn thụ động, không làm gì cả: "vege out" mô tả hành động hoàn toàn nghỉ ngơi, không tham gia vào bất kỳ hoạt động tinh thần hay thể chất nào, thường là sau một ngày làm việc mệt mỏi. Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, gần giống với "xả hơi" hoặc "ngồi không" để giải tỏa căng thẳng.
- (Sau một ngày làm việc vất vả, tôi thích xả hơi trước tivi.)
- (Cô ấy đã dành cả ngày Chủ nhật để nằm dài trên ghế sofa mà không làm gì.)
"to vege out with something": thư giãn bằng cách kết hợp với một hoạt động thụ động cụ thể.
He veged out with a bag of chips and a movie. (Anh ấy thư giãn với một túi khoai tây chiên và một bộ phim.)"to vege out completely": nhấn mạnh mức độ thư giãn hoàn toàn, không làm gì khác.
On weekends, I just want to vege out completely and ignore all responsibilities. (Vào cuối tuần, tôi chỉ muốn xả hơi hoàn toàn và phớt lờ mọi trách nhiệm.)
Veg (động từ): dạng rút gọn của "vege out", mang nghĩa tương tự.
I'm just going to veg at home tonight. (Tôi sẽ chỉ ở nhà thư giãn tối nay.)Vegetate (động từ): từ gốc, mang nghĩa trang trọng hơn, chỉ trạng thái sống thụ động như thực vật.
After retirement, he just vegetated in his armchair. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy chỉ ngồi thụ động trên ghế bành.)
Laze around: nằm dài, lười biếng.
They lazed around the pool all afternoon. (Họ nằm dài quanh hồ bơi cả buổi chiều.)Chill out: thư giãn, xả stress (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
Let's just chill out and watch some TV. (Hãy cứ thư giãn và xem tivi thôi.)
Zone out: mất tập trung, ngơ ngẩn (thường do mệt mỏi hoặc chán nản).
During the long meeting, I zoned out and didn't hear anything. (Trong suốt cuộc họp dài, tôi đã ngơ ngẩn và không nghe thấy gì.)Space out: lơ đãng, mơ màng.
She spaced out while driving and almost missed the exit. (Cô ấy lơ đãng khi lái xe và suýt lỡ lối ra.)
Couch potato: người nghiện xem tivi, lười vận động.
He's become a real couch potato since he started working from home. (Anh ấy đã trở thành một "củ khoai tây ghế sofa" thực thụ kể từ khi bắt đầu làm việc tại nhà.)Take it easy: thư giãn, đừng căng thẳng.
You've been working too hard; just take it easy this weekend. (Bạn đã làm việc quá sức rồi; hãy thư giãn vào cuối tuần này.)